wild pea

Định nghĩa

Danh từ: đậu hoang (wild pea) bất kỳ loại cây nào thuộc họ Đậu (Leguminosae) thường mọc giống như dây leo. Các loài này thường mọc hoang dã, không được trồng trọt, có thể quả dạng vỏ chứa hạt.

dụ sử dụng
  • (Các cây đậu hoang leo lên hàng rào.)
  • (Nông dân thường coi đậu hoang cỏ dại trên cánh đồng của họ.)
  • (Chúng tôi tìm thấy đậu hoang mọc dọc theo bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wild pea" có thể được dùng để chỉ một nhóm thực vật đa dạng, bao gồm các loài như (đậu chuột) hoặc (đậu tằm hoang).
    • The wild pea species in this region are important for soil nitrogen fixation. (Các loài đậu hoang trong khu vực này rất quan trọng cho việc cố định đạm trong đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild pea (danh từ ghép): không biến thể phổ biến.
  • Pea (danh từ): đậu Lan (loại cây trồng phổ biến, khác với đậu hoang).
  • Wild (tính từ): hoang dã, không thuần hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Wild legume: cây họ đậu hoang dã.
  • Vining legume: cây họ đậu dạng dây leo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "wild pea". Tuy nhiên, có thể dùng: - Grow wild: mọc hoang. - These wild peas grow wild in the meadow. (Những cây đậu hoang này mọc hoang trên đồng cỏ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "wild pea".

wild pea
A wild pea plant climbs a wooden fence in the garden.